Kết quả tra từ “不惜血本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不惜血本bù xī xuè běn
không tiếc công sức; cống hiến toàn bộ năng lượng