Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “均差”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
均差jūn chā

(phân tích số) sai phân chia; (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình

Cụm từ
平均差píng jūn chā

(toán học) độ lệch trung bình

Cụm từ