Kết quả tra từ “均差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均差jūn chā
(phân tích số) sai phân chia; (thống kê) độ chênh lệch tuyệt đối trung bình
平均差píng jūn chā
(toán học) độ lệch trung bình