Kết quả tra từ “均匀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均匀jūn yún
đều; phân bổ đều; đồng nhất; cân đối (dáng, cơ thể, v.v.)
均匀性jūn yún xìng
tính đồng nhất; tính đồng đều