Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “均匀”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
均匀jūn yún

đều; phân bổ đều; đồng nhất; cân đối (dáng, cơ thể, v.v.)

Cụm từ
均匀性jūn yún xìng

tính đồng nhất; tính đồng đều

Cụm từ