Kết quả tra từ “地壳运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地壳运动dì qiào yùn dòng
(kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo