Kết quả tra từ “土头土脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土头土脑tǔ tóu tǔ nǎo
quê mùa; chất phác; không tinh tế