Kết quả tra từ “土生土长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土生土长tǔ shēng tǔ zhǎng
sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được