不幸
bất hạnh; nghịch cảnh; không may; buồn; rất tiếc; LT:個|个[ge4]
bất hạnh; nghịch cảnh; không may; buồn; rất tiếc; LT:個|个[ge4]
不幸 thường mang nghĩa “bất hạnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不幸, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
may mắn trong bất hạnh; mặt tích cực trong tiêu cực
›不平等bù píng děngbất bình đẳng; không công bằng
›不平bù píngkhông đồng đều; bất công; không công bằng; sai trái; oán hận; phẫn nộ; không hài lòng
›不平等条约bù píng děng tiáo yuē(thuật ngữ xuất hiện khoảng những năm 1920) hiệp ước bất bình đẳng – một hiệp ước giữa Trung Quốc và một…
›不待说bù dài shuōkhông cần nói; không cần phải nói
›不平则鸣bù píng zé míngở đâu có bất công, ở đó có tiếng kêu oan; con người sẽ lên tiếng chống lại bất công
›不很bù hěnkhông quá
›不得bù dékhông được; không thể; không được phép
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.