Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不幸

bù xìng

不幸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不幸 trong tiếng Việt

bất hạnh; nghịch cảnh; không may; buồn; rất tiếc; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan