不幸 bù xìng 不幸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不幸 trong tiếng Việt bất hạnh; nghịch cảnh; không may; buồn; rất tiếc; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan