Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团体團體

tuán tǐ

团体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团体 trong tiếng Việt

nhóm; tổ chức; đội; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan