Kết quả tra từ “团结一致”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
团结一致tuán jié yī zhì
xem 團結一心|团结一心[tuan2 jie2 yi1 xin1]