Kết quả tra từ “团团转”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
团团转tuán tuán zhuàn
xoay vòng vòng; bận rộn xoay như chong chóng; bận rộn một cách cuống cuồng
耍得团团转shuǎ de tuán tuán zhuàn
lừa gạt; lừa bịp