Kết quả tra từ “圆润”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆润yuán rùn
êm dịu và đầy đặn; nhã nhặn; trôi chảy và tròn đầy; giàu có (giọng nói)