Kết quả tra từ “圆满”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆满yuán mǎn
hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
功德圆满gōng dé yuán mǎn
thành tựu và đức hạnh viên mãn (thành ngữ)