Kết quả tra từ “圆形”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆形yuán xíng
tròn; hình tròn
圆形面包yuán xíng miàn bāo
bánh tròn
圆形木材yuán xíng mù cái
khúc gỗ
圆形剧场yuán xíng jù chǎng
nhà hát vòng tròn
椭圆形办公室tuǒ yuán xíng bàn gōng shì
Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)
椭圆形tuǒ yuán xíng
hình bầu dục
卵圆形luǎn yuán xíng
hình bầu dục; dạng ê-líp
半圆形bàn yuán xíng
hình bán nguyệt