Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “园区”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
园区yuán qū

khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)

Cụm từ
绿园区Lǜ yuán qū

quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2 chun1 shi4], Jilin

Cụm từ
梁园区Liáng yuán qū

quận Liangyuan của thành phố Shangqiu 商丘市[Shang1 qiu1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
工业园区gōng yè yuán qū

khu công nghiệp

Cụm từ
下花园区Xià huā yuán Qū

Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 張家口市|张家口市[Zhang1 jia1 kou3 shi4], Hà Bắc

Cụm từ