Kết quả tra từ “不对盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不对盘bù duì pán
(về một người) gây khó chịu; (hai người) thấy không hợp nhau