Kết quả tra từ “国防色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国防色guó fáng sè
(Đài Loan) màu kaki; màu ngụy trang (be, nâu v.v.)