Kết quả tra từ “不宣而战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不宣而战bù xuān ér zhàn
khai chiến mà không tuyên chiến; bắt đầu một cuộc chiến không tuyên bố