Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “国民党”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
国民党Guó mín dǎng

Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân

Cụm từ
国民党军队guó mín dǎng jūn duì

quân đội Quốc Dân Đảng

Cụm từ
中国国民党革命委员会Zhōng guó Guó mín dǎng Gé mìng Wěi yuán huì

Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng

Cụm từ