Kết quả tra từ “不定冠词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不定冠词bù dìng guàn cí
mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)