Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国手國手

guó shǒu

国手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国手 trong tiếng Việt

(thể thao) thành viên đội tuyển quốc gia; đại diện quốc gia; (y học, cờ vua, v.v.) một trong những người có kỹ năng cao nhất trong nước

Tra từ liên quan