Kết quả tra từ “国家电网公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家电网公司Guó jiā Diàn wǎng Gōng sī
Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc