Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “国家医疗服务体系”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
国家医疗服务体系
Guó jiā Yī liáo Fú wù Tǐ xì

Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)

Cụm từ