Kết quả tra từ “国家经济贸易委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家经济贸易委员会Guó jiā Jīng jì Mào yì Wěi yuán huì
Ủy ban Kinh tế và Thương mại Nhà nước (SETC)