Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家海洋局國家海洋局

Guó jiā Hǎi yáng jú

国家海洋局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家海洋局 trong tiếng Việt

Cục Hải dương Quốc gia (Trung Quốc)

Tra từ liên quan