Kết quả tra từ “国家海洋局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家海洋局Guó jiā Hǎi yáng jú
Cục Hải dương Quốc gia (Trung Quốc)