Kết quả tra từ “国家外汇管理局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国家外汇管理局Guó jiā Wài huì Guǎn lǐ jú
Cục Quản lý Ngoại hối (SAFE)