Kết quả tra từ “国别”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国别guó bié
quốc tịch; đặc thù quốc gia (lịch sử, báo cáo, v.v.)