Kết quả tra từ “国内线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
国内线guó nèi xiàn
chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.)