Kết quả tra từ “圈子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圈子quān zi
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)
绕圈子rào quān zi
đi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co
兜圈子dōu quān zi
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề