Kết quả cho “圈子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề
đi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)
đi vòng vòng; đi lòng vòng; vòng vo; không vào thẳng vấn đề
đi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co