Kết quả tra từ “固体热容激光器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固体热容激光器gù tǐ rè róng jī guāng qì
laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)