Kết quả tra từ “固定”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
固定gù dìng
cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định; ổn định; thường xuyên
固定点gù dìng diǎn
điểm cố định; điểm hiệu chuẩn
固定电话gù dìng diàn huà
điện thoại cố định; điện thoại bàn
固定资产gù dìng zī chǎn
tài sản cố định
固定词组gù dìng cí zǔ
cụm từ cố định
固定收入gù dìng shōu rù
thu nhập cố định
固定型思维gù dìng xíng sī wéi
tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)