Kết quả tra từ “不大离儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不大离儿bù dà lí r
biến thể er hoá của 不大離|不大离[bu4 da4 li2]