Kết quả tra từ “回笼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回笼huí lóng
hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông
睡回笼觉shuì huí lóng jiào
ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng