Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “回笼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
回笼huí lóng

hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông

Cụm từ
睡回笼觉shuì huí lóng jiào

ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng

Cụm từ