Kết quả tra từ “回潮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回潮huí cháo
trở nên ẩm lại; hồi sinh (thường là điều xấu); sự trỗi dậy