Kết quả tra từ “回滚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回滚huí gǔn
(tin học) quay lui; phục hồi; (thể thao) (của bóng) lăn ngược lại (do xoáy ngược hoặc mặt dốc)