Kết quả tra từ “四散”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
四散sì sàn
phân tán; tản ra mọi hướng
四散奔逃sì sàn bēn táo
chạy tán loạn khắp nơi