Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “啰嗦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
啰嗦luō suo

dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]

Cụm từ
啰里啰嗦luō li luō suo

dài dòng

Cụm từ