Kết quả tra từ “啰嗦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
啰嗦luō suo
dài dòng; lắm lời; phiền phức; rắc rối; cũng đọc là [luo1suo1]
啰里啰嗦luō li luō suo
dài dòng