Kết quả tra từ “严重急性呼吸系统综合症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng
hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)