Kết quả tra từ “吨公里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吨公里dūn gōng lǐ
tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)