Kết quả tra từ “噶拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
噶拉gá lā
(từ tượng thanh); giống như 噶喇[ga2 la3]
噶拉·多杰·仁波切Gá lā · Duō jié · Rén bō qiè
Garab Dorje Rinpoche, các nhà lãnh đạo tôn giáo kế tục của Bhutan