Kết quả tra từ “器宇轩昂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
器宇轩昂qì yǔ xuān áng
biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2]