Kết quả tra từ “嘴里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嘴里zuǐ lǐ
miệng; trong miệng; trên môi; lời nói; từ ngữ
狗嘴里吐不出象牙gǒu zuǐ li tǔ bù chū xiàng yá
nghĩa đen: miệng chó không mọc được ngà voi (thành ngữ); nghĩa bóng: không mong đợi lời hay ý đẹp từ kẻ xấu