Kết quả tra từ “不可撤销信用证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不可撤销信用证bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng
thư tín dụng không thể hủy ngang