Kết quả tra từ “丧门星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丧门星sàng mén xīng
sứ giả của cái chết; người mang lại xui xẻo; phiên âm Đài Loan [sang1 men2 xing1]