Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喜马拉雅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
喜马拉雅
Xǐ mǎ lā yǎ

dãy Himalaya

Cụm từ
喜马拉雅山
Xǐ mǎ lā yǎ shān

Himalaya

Cụm từ
喜马拉雅山脉
Xǐ mǎ lā yǎ shān mài

Himalaya

Cụm từ