Kết quả tra từ “喜马拉雅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜马拉雅Xǐ mǎ lā yǎ
dãy Himalaya
喜马拉雅山脉Xǐ mǎ lā yǎ shān mài
Himalaya
喜马拉雅山Xǐ mǎ lā yǎ shān
Himalaya