Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “喜马拉雅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
喜马拉雅Xǐ mǎ lā yǎ

dãy Himalaya

Cụm từ
喜马拉雅山脉Xǐ mǎ lā yǎ shān mài

Himalaya

Cụm từ
喜马拉雅山Xǐ mǎ lā yǎ shān

Himalaya

Cụm từ