喜憨儿喜憨兒 xǐ hān ér 喜憨儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜憨儿 trong tiếng Việt (Đài Loan) trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ (cách gọi thân mật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan