Kết quả tra từ “喜事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喜事xǐ shì
dịp vui; đám cưới
红白喜事hóng bái xǐ shì
đám cưới và đám tang