Kết quả tra từ “喘不过”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喘不过chuǎn bu guò
không thể thở dễ dàng
喘不过气来chuǎn bu guò qì lái
không thể thở được