Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “善后”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
善后shàn hòu

xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn); sắp xếp tang lễ; bồi thường

Cụm từ
善后借款shàn hòu jiè kuǎn

khoản vay tái thiết do liệt cường cung cấp cho Viên Thế Khải năm 1913

Cụm từ