Kết quả tra từ “问责”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
问责wèn zé
truy cứu trách nhiệm; khiển trách; phê phán; quy trách nhiệm
问责性wèn zé xìng
trách nhiệm giải trình